Cách chọn size quần áo cho bé chính xác, mặc vừa vặn, thoải mái nhất

Cách chọn size quần áo cho bé chính xác, mặc vừa vặn, thoải mái nhất

Đóng góp bởi: Đinh Thị Mỹ Nữ

 Cập nhật 13/11

 17863 lượt xem

promote app Bài tin

Khi mua sắm các sản phẩm thời trang trẻ em, nhiều bậc phụ huynh thường lo lắng vấn đề chọn kích cỡ sao cho phù hợp, vừa vặn cho trẻ. Cùng AVAKids tìm hiểu ngay về cách chọn size quần áo cho bé qua bài viết dưới đây nhé!

Xem nhanh

1. Vì sao phải lựa chọn đúng size quần áo cho bé?
2. Cách chọn size quần áo cho bé theo chiều cao và cân nặng
  • 2.1. Cách chọn size quần áo cho bé theo cân nặng
  • 2.2. Cách chọn size quần áo cho bé theo chiều cao
3. Cách chọn size quần áo cho bé theo độ tuổi
4. Cách chọn size quần áo cho bé theo size XS, S, M, L, XL
5. Cách chọn size quần áo cho bé theo từng hãng sản phẩm tại AVAKids
  • 5.1. Bảng size Lullaby (Số tháng, cân nặng, chiều cao)
  • 5.2. Bảng size IQ Baby (Số tháng, cân nặng, chiều cao)
  • 5.3. Bảng size Haki (Size, cân nặng)
  • 5.4. Bảng size Babymommy (Size, độ tuổi, cân nặng, chiều cao)
  • 5.5. Bảng size Rabity (Size, tuổi, cân nặng, chiều cao)
  • 5.6. Bảng size Canifa (Size (độ tuổi), cân nặng, chiều cao)
6. Giải đáp một số thắc mắc khi chọn size quần áo cho bé
7. Mua quần áo cho bé tại AVAKids với nhiều ưu đãi

1Vì sao phải lựa chọn đúng size quần áo cho bé?

Việc chọn size quần áo cho bé cần được lựa chọn đúng vì những lý do sau:

  • Đem đến được sự thoải mái: Quần áo phải đảm bảo sự vừa vặn, tính thẩm mỹ và tôn lên vẻ đẹp riêng của cơ thể bé, tránh được việc trông quá gầy hoặc quá mập. 
  • Mỗi độ tuổi và giới tính đều có kích thước riêng: Khi lựa chọn, phụ huynh cần cân nhắc kỹ lưỡng về chiều cao, cân nặng, độ tuổi của bé để có thể lựa chọn được bộ đồ vừa vặn và ưng ý nhất cho bé.
  • Size quần áo trẻ theo cân nặng khi mua trực tiếp và mua online khác nhau: Khi bạn mua hàng Việt Nam trực tiếp tại cửa hàng, các shop sẽ tư vấn size dựa trên thực tế chiều cao và cân nặng của bé. Đối với các sản phẩm nước ngoài thì size sẽ được may theo kích thước của các bé ở nước ngoài, do đó tốt nhất bạn hãy mua trực tiếp để tránh nhầm size nhé!

Xem thêm: Bảng size quần áo trẻ em Việt Nam đầy đủ và chuẩn nhất

2Cách chọn size quần áo cho bé theo chiều cao và cân nặng

2.1. Cách chọn size quần áo cho bé theo cân nặng

Hành trình khôn lớn của con sẽ được phản ánh thông qua sự thay đổi trong chiều cao và cân nặng. Do đó việc lựa chọn quần áo trẻ em theo cân nặng cũng là 1 trong những cách chọn hợp lý. Bố mẹ hãy chú ý theo dõi yếu tố cân nặng của trẻ để chọn ra loại size phù hợp nhé:

SizeCân nặng (kg)
1Dưới 5
2Dưới 6
38 – 10
411 – 13
514 – 16
617 – 19
720 – 22
822 – 25
925 – 27
1030 – 33
1134 – 37
1237 – 40
1340 – 43
1443 – 46

Xem thêm: Cách phối đồ cho bé trai siêu sành điệu đáng yêu

2.2. Cách chọn size quần áo cho bé theo chiều cao

Ngoài ra, vẫn còn có những trẻ có sự thay đổi rõ rệt về chiều cao nhưng lại có cân nặng không đổi, vì vậy bố mẹ cũng có thể tham khảo thêm cách chọn size quần áo trẻ em theo chiều cao sau đây:

SizeChiều cao (cm)
174 – 79
279 – 83
383 – 88
488 – 95
595 – 105
6105 – 110
7110 – 116
8116 – 125
9125 – 137
10137 – 141
11142 – 145
12146 – 149
13150 – 157
14157 – 160

Xem thêm: Cách phối quần áo cho bé gái siêu xinh, siêu đáng yêu

3Cách chọn size quần áo cho bé theo độ tuổi

Bên cạnh chiều cao và cân nặng thì bố mẹ cũng có thể tham khảo bảng chọn size quần áo cho bé theo độ tuổi. Tuy nhiên để có được bảng size chính xác nhất, bạn nên kết hợp cả chiều cao, cân nặng của con để chọn ra loại size phù hợp nhất.

Ngoài ra, kích cỡ quần áo được chia thành quần áo trẻ sơ sinh (dưới 1 tuổi) và quần áo cho trẻ từ 1 đến 13 tuổi.

Cách chọn size quần áo trẻ em dưới 1 tuổi:

SizeTuổiChiều cao (cm)Cân nặng (kg)
10 – 3 tháng47 – 502,8 – 4
23 – 6 tháng55 – 604 – 6
36 – 9 tháng60 – 706 – 8
49 – 12 tháng70 – 758 – 10
51 tuổi75 – 8010 – 11

Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp các món quà cho trẻ sơ sinh ý nghĩa dịp Tết 2025

Cách chọn quần áo cho trẻ từ 1 đến 13 tuổi:

SizeTuổiChiều cao (cm)Cân nặng (kg)
11 – 1,5 tuổi75 – 8410 – 11,5
21 – 2 tuổi85 – 9411,5 – 13,5
32 – 3 tuổi95 – 10013,5 – 16
43 – 4 tuổi101 – 10616 – 18
54 – 5 tuổi107 – 11318 – 21
65 – 6 tuổi114 – 11821 – 24
76 – 7 tuổi119 – 12524 – 27
87 – 8 tuổi126 – 13027 – 30
98 – 9 tuổi131 – 13630 – 33
109 – 10 tuổi137 – 14233 – 37
1111 – 12 tuổi143 – 14837 – 41
1212 – 13 tuổi149 – 15541 – 45

Xem thêm: Top 15 quà Tết cho bé cực kỳ dễ thương và ý nghĩa 2025

4Cách chọn size quần áo cho bé theo size XS, S, M, L, XL

Tuy nhiên bạn cần lưu ý rằng size quần áo của bé trai và bé gái là không giống nhau. Qua đó, đề chọn quần áo theo size XS, S, M, L, XL chuẩn xác nhất, bố mẹ có thể tham khảo bảng size quần áo cho bé trai theo size XS, S, M, L, XL như sau:

SizeTuổiChiều cao (cm)Cân nặng (kg)
XS4 – 699 -11316 -19
S6- 8114 -12719 – 25
M8 – 9127 -13725 – 33
L9 – 11140 -162,533 – 45
XL11 – 13157.5 – 167,545,5 – 57

Xem thêm: Cách chọn, phối áo thun cho bé gái siêu xinh

Bảng size quần áo cho bé gái theo size XS, S, M, L, XL như sau:

SizeTuổiChiều cao (cm)Cân nặng (kg)
XS4 – 699 -11316 -19
S6- 8114 -12719 – 25
M8 – 9127 -13725 – 30
L9 – 11137  -14630 – 38
XL11 – 13146 –38 – 50

5Cách chọn size quần áo cho bé theo từng hãng sản phẩm tại AVAKids

Lưu ý: Những bảng size dưới đây đều mang tính chất tham khảo chung có thể sẽ không đúng với một số bé. Do đó nếu có thời gian rảnh và để chọn lựa được quần áo vừa vặn nhất cho con, các mẹ có thể dẫn bé đến trực tiếp AVAKids để thử đồ nhé.

Mỗi hãng quần áo đang bán tại AVAKids sẽ có các bảng size lựa chọn theo các tiêu chí khác nhau như:

5.1. Bảng size Lullaby (Số tháng, cân nặng, chiều cao)

Bảng size Lullaby

Bảng size Lullaby

Số thángCân nặng (kg)Chiều cao (cm)
1 – 3 tháng4 – 5 kg54 – 62 cm
3 – 6 tháng5 – 6 kg62 – 69 cm
6 – 9 tháng5 – 6 kg69 – 72 cm
9 – 12 thángDưới 8 kg72 – 76 cm
12 – 18 thángDưới 10 kg76 – 83 cm
18 – 24 tháng11 – 13 kg83 – 90 cm
3 tuổi13 – 15 kg90 – 94 cm
4 tuổi15 – 17 kg94 – 110 cm

Xem thêm: 11 mẫu đầm đẹp cho bé gái cực xinh, kinh nghiệm chọn mua váy đầm

5.2. Bảng size IQ Baby (Số tháng, cân nặng, chiều cao)

Bảng size IQ Baby

Bảng size IQ Baby

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)
0 – 3 tháng55 – 59 cm3,4 – 5,5 kg
3 – 6 tháng59,5 – 66 cm5,5 – 7,5 kg
6 – 9 tháng67 – 70 cm7,5 – 8,5 kg
9 – 12 tháng71 – 75 cm8,5 – 11 kg
12 – 24 tháng76 – 85 cm12 – 14 kg

Xem thêm: Bảng size giày trẻ em Việt Nam, Quốc tế chính xác theo độ tuổi chuẩn nhất

5.3. Bảng size Haki (Size, cân nặng)

Bảng size Haki

Bảng size Haki

     Size   Cân nặng (kg)
Size 210 – 12 kg
Size 312 – 14 kg
Size 414 – 16 kg
Size 516 – 18 kg
Size 618 – 20 kg

Xem thêm: 17 cách phối đồ Tết cho bé du xuân 2025 sành điệu cực đẹp HOT trend

5.4. Bảng size Babymommy (Size, độ tuổi, cân nặng, chiều cao)

Bảng size Babymommy

Bảng size Babymommy

SizeSố thángCân nặng (kg)Chiều cao (cm)
1 (XS)0 – 1 tháng2,8 – 4 kg47 – 58 cm
2 (S)1 – 3 tháng4 – 6 kg58 – 65 cm
3 (M)3 – 6 tháng6 – 8 kg65 – 70 cm
4 (L)6 – 12 tháng8 – 10 kg70 – 75 cm
5 (XL)12 – 18 tháng10 – 12 kg75 – 80 cm

Xem thêm: Cách đo chân mua giày dép cho bé chuẩn theo bảng size thương hiệu

5.5. Bảng size Rabity (Size, tuổi, cân nặng, chiều cao)

Bảng size Rabity

Bảng size Rabity

SizeTuổiCân nặng (kg)Chiều cao (cm)
11 tuổi9 – 11 kg80 – 86 cm
22 tuổi11 – 12 kg86 – 92 cm
33 tuổi12 – 13 kg92 – 98 cm
44 tuổi14 – 16 kg104 cm
55 tuổi17 – 19 kg110 cm
66 tuổi19 – 21 kg116 cm
77 tuổi21 – 23 kg122 cm
88 tuổi23 – 25 kg128 cm
99 tuổi25 – 27 kg134 cm
1010 tuổi27 – 30 kg140 cm

Xem thêm: 20+ kiểu tóc đẹp cho bé gái ba mẹ nên tham khảo ngay

5.6. Bảng size Canifa (Size (độ tuổi), cân nặng, chiều cao)

Bảng size Canifa

Bảng size Canifa

SizeCân nặng (kg)Chiều cao (cm)
90 (2 tuổi)10 – 13 kg90 cm
100 (3 – 4 tuổi)14 – 17 kg100 cm
110 (4 – 5 tuổi)18 – 23 kg110 cm
120 (6 – 7 tuổi)24 – 29 kg120 cm
130 (8 – 9 tuổi)29 – 33 kg130 cm
140 (10 – 11 tuổi)33 – 39 kg140 cm
150 (11 – 12 tuổi)39 – 45 kg150 cm
160 (13 – 14 tuổi)45 – 52 kg160 cm

Xem thêm: Gợi ý câu chúc Tết hay mà ba mẹ có thể dạy cho trẻ

Chọn quần áo đúng size giúp bé thoải mái vận động, nhưng để con phát triển toàn diện về thể chất, mẹ cần quan tâm đến việc nuôi dưỡng hệ tiêu hóa khỏe mạnh ngay từ nhỏ. Bổ sung sữa hỗ trợ tiêu hóa sớm sẽ giúp cơ thể bé hấp thu dưỡng chất hiệu quả, tăng đề kháng và miễn dịch tự nhiên – nền tảng giúp bé cao lớn và khỏe mạnh.

Các dòng sữa như sữa FrisoSimilacMeiji hay Enfa,… đều có chứa HMO, GOS và Probiotics, trong đó Friso Pro nổi bật với phức hợp MLC (Milk Lipid Complex) giúp hình thành 3 tầng đề kháng đường ruột, cải thiện 3 vấn đề tiêu hóa thường gặp ở trẻ chỉ trong 7 ngày, hỗ trợ bé phát triển khỏe mạnh từ bên trong để thoải mái vui chơi mỗi ngày.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *